ultraviolet
/ˌʌltrəˈvajələt/tính từ
- Cực tím, tử ngoại (về bức xạ).
- Sự phát quang; sử dụng sự phát quang (của tia cực tím).
Tính từ
- —Of electromagnetic radiation beyond (higher in frequency than) light visible to the human eye; radiation with wavelengths from 380 to 10 nanometres.
- —(figurative, physics) Relating to very high energies or very small distances or time spans.
Danh từ
- —Ultraviolet colour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ultraviolet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish