ultraviolet

/ˌʌltrəˈvajələt/
tính từ
  • Cực tím, tử ngoại (về bức xạ).
  • Sự phát quang; sử dụng sự phát quang (của tia cực tím).
🎬 Nghe “ultraviolet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish