unanswered

/ˌʌnˈænsɚd/
tính từ
  • Không được trả lời.
  • Không được đáp lại.
  • Không bị bác; chưa bác được.
🎬 Nghe “unanswered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish