unanswered

/ˌʌnˈænsɚd/
tính từ
  • Không được trả lời.
  • Không được đáp lại.
  • Không bị bác; chưa bác được.
Tính từ
  1. Điều đó chưa được trả lời hoặc giải quyết.
    That has not been answered or addressed.
    The flashing light on the answering machine bore testimony to the unanswered call.
    Ánh đèn nhấp nháy trên máy trả lời tự động là minh chứng cho cuộc gọi không được trả lời.
🎬 Nghe “unanswered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish