unassailable

/ˌʌnəˈseɪləbəl/
tính từ
  • Không thể tấn công được.
  • Không công kích được (lời nói... ).
Tính từ
  1. An toàn chống lại sự tấn công; bất khả xâm phạm.
    Secure against attack; impregnable.
  2. (bằng cách mở rộng) Không thể phủ nhận, không thể tranh cãi hoặc không thể chối cãi.
    (by extension) Undeniable, incontestable or incontrovertible.
    She won the debate with her unassailable logic.
    Cô ấy đã thắng cuộc tranh luận bằng logic không thể bác bỏ được của mình.
Danh từ
  1. Một cái gì đó, chẳng hạn như niềm tin, không thể bị tấn công.
    Something, such as a belief, that cannot be assailed.
🎬 Nghe “unassailable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish