unauthorized
/ˌən-ˈȯ-thə-ˌrīzd/tính từ
- Không được phép; trái phép.
- Không chính đáng; lạm dụng.
Tính từ
- —Not having any authority.
- —Without official authorization.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unauthorized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish