unavailable
/ˌʌnəˈveɪləbəl/tính từ
- Không sẵn sàng để dùng; không dùng được.
- Không có giá trị (vé xe... ).
Tính từ
- (lỗi thời) Không có sẵn; không hiệu quả.(obsolete) Unavailing; ineffective.
- Không có sẵn.Not available.This product is unavailable at the moment, but we hope to order more by next week.Sản phẩm này hiện không có sẵn nhưng chúng tôi hy vọng sẽ đặt hàng nhiều hơn vào tuần tới.
Danh từ
- (Mỹ, lịch sử) Một người cộng sản hoạt động ngầm nên không thể đảm nhận vị trí lãnh đạo chính trị.(US, history) A communist who operated underground and was therefore not available for a political leadership position.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unavailable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish