unavailable

/ˌʌnəˈveɪləbəl/
tính từ
  • Không sẵn sàng để dùng; không dùng được.
  • Không có giá trị (vé xe... ).
🎬 Nghe “unavailable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish