unblemished
/ˌʌnˈblɛmɪʃt/tính từ
- Không có vết nhơ (thanh danh... ).
Tính từ
- Thiếu nhược điểm; không có lỗi.Lacking blemishes; faultless.
- (nghĩa bóng) Thoát khỏi tham nhũng hay điều ác.(figurative) Free from corruption or evil.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unblemished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish