unblemished

/ˌʌnˈblɛmɪʃt/
tính từ
  • Không có vết nhơ (thanh danh... ).
Tính từ
  1. Thiếu nhược điểm; không có lỗi.
    Lacking blemishes; faultless.
  2. (nghĩa bóng) Thoát khỏi tham nhũng hay điều ác.
    (figurative) Free from corruption or evil.
🎬 Nghe “unblemished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish