uncertain

/ˌʌnˈsɚtn̩/
tính từ
  • Không chắc, còn ngờ.
  • Hay thay đổi, không kiên định.
  • Không đáng tin cậy.
Tính từ
  1. Không chắc chắn; không chắc chắn.
    Not certain; unsure.
  2. Không được biết chắc chắn; đáng nghi ngờ.
    Not known for certain; questionable.
    Tomorrow's weather is uncertain.
    Ngày mai thời tiết không chắc chắn.
  3. Chưa xác định; chưa quyết định.
    Not yet determined; undecided.
  4. Có thể thay đổi và có thể thay đổi.
    Variable and subject to change.
Danh từ
  1. (với "the") Điều gì đó không chắc chắn.
    (with "the") Something uncertain.
🎬 Nghe “uncertain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish