uncertain
/ˌʌnˈsɚtn̩/tính từ
- Không chắc, còn ngờ.
- Hay thay đổi, không kiên định.
- Không đáng tin cậy.
Tính từ
- Không chắc chắn; không chắc chắn.Not certain; unsure.
- Không được biết chắc chắn; đáng nghi ngờ.Not known for certain; questionable.Tomorrow's weather is uncertain.Ngày mai thời tiết không chắc chắn.
- Chưa xác định; chưa quyết định.Not yet determined; undecided.
- Có thể thay đổi và có thể thay đổi.Variable and subject to change.
Danh từ
- (với "the") Điều gì đó không chắc chắn.(with "the") Something uncertain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncertain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish