unchecked
/ˌʌnˈtʃɛkt/tính từ
- Không bị cản trở, không bị ngăn cản; không bị kìm hãm, không bị kiềm chế (tình cảm).
- Chưa được kiểm tra; không được kiểm tra (sổ sách).
Tính từ
- —Unrestrained, not held back.unchecked ambitionTừ đồng nghĩa:uncontrolled
- —Not examined for accuracy, efficiency, etc.unchecked writingsTừ đồng nghĩa:uncontrolled
- —(chiefly computing) Of a check box: not checked (ticked or enabled).Từ đồng nghĩa:uncontrolled
- —(crosswording) Of a square: part of only one entry (that is, across or down, but not both).Từ đồng nghĩa:uncontrolled
Động từ
- —simple past and past participle of uncheck.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unchecked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish