uncle

/ˈʌŋkəl/
danh từ
  • Chú; bác; cậu; dượng.
  • Bác (tiếng xưng với người có tuổi).
  • Người có hiệu cầm đồ.
Danh từ
  1. Anh trai hoặc anh rể của cha mẹ.
    The brother or brother-in-law of one’s parent.
    Từ đồng nghĩa:eamemenuncleunclejiuncley
  2. Anh em họ của cha mẹ.
    The male cousin of one’s parent.
    Từ đồng nghĩa:eamemenuncleunclejiuncley
  3. (quý mến) Dùng như một danh hiệu họ hàng hư cấu dành cho một người bạn nam thân thiết của cha mẹ hoặc cha mẹ của một người.
    (endearing) Used as a fictive kinship title for a close male friend of one's parent or parents.
    Từ đồng nghĩa:eamemenuncleunclejiuncley
  4. (ngôn ngữ) Dùng làm danh hiệu cho người đàn ông đi cùng với cha/mẹ (thường chưa lập gia đình) của mình.
    (euphemistic) Used as a title for the male companion to one's (usually unmarried) parent.
    Từ đồng nghĩa:eamemenuncleunclejiuncley
Thán từ
  1. (Mỹ, thông tục) Tiếng kêu dùng để biểu thị sự đầu hàng.
    (US, colloquial) A cry used to indicate surrender.
Động từ
  1. (thông tục, thông tục) Gọi ai đó bằng chú.
    (transitive, colloquial) To address somebody by the term uncle.
  2. (nội động từ, thông tục) Hành động giống như một người chú.
    (intransitive, colloquial) To act like, or as, an uncle.
🎬 Nghe “uncle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish