uncle
/ˈʌŋkəl/danh từ
- Chú; bác; cậu; dượng.
- Bác (tiếng xưng với người có tuổi).
- Người có hiệu cầm đồ.
Danh từ
- Anh trai hoặc anh rể của cha mẹ.The brother or brother-in-law of one’s parent.
- Anh em họ của cha mẹ.The male cousin of one’s parent.
- (quý mến) Dùng như một danh hiệu họ hàng hư cấu dành cho một người bạn nam thân thiết của cha mẹ hoặc cha mẹ của một người.(endearing) Used as a fictive kinship title for a close male friend of one's parent or parents.
- (ngôn ngữ) Dùng làm danh hiệu cho người đàn ông đi cùng với cha/mẹ (thường chưa lập gia đình) của mình.(euphemistic) Used as a title for the male companion to one's (usually unmarried) parent.
Thán từ
- (Mỹ, thông tục) Tiếng kêu dùng để biểu thị sự đầu hàng.(US, colloquial) A cry used to indicate surrender.
Động từ
- (thông tục, thông tục) Gọi ai đó bằng chú.(transitive, colloquial) To address somebody by the term uncle.
- (nội động từ, thông tục) Hành động giống như một người chú.(intransitive, colloquial) To act like, or as, an uncle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish