uncle

/ˈʌŋkəl/
danh từ
  • Chú; bác; cậu; dượng.
  • Bác (tiếng xưng với người có tuổi).
  • Người có hiệu cầm đồ.
🎬 Nghe “uncle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish