uncomfortable

/ənˈkəmfɜrtəbəl/
tính từ
  • Bất tiện, không tiện.
  • Không thoải mái; bực bội, khó chịu.
  • Lo lắng.
Tính từ
  1. Không thoải mái; gây khó chịu.
    Not comfortable; causing discomfort.
    The class squirmed and fidgeted in the uncomfortable new chairs.
    Cả lớp vặn vẹo và bồn chồn trên những chiếc ghế mới không thoải mái.
    Từ đồng nghĩa:ill at ease
  2. Trải qua cảm giác khó chịu.
    Experiencing discomfort.
    Từ đồng nghĩa:ill at ease
  3. Khó chịu hoặc lo lắng.
    Uneasy or anxious.
    Sharing a house with them made me uncomfortable.
    Ở chung nhà với họ khiến tôi không thoải mái.
    Từ đồng nghĩa:ill at ease
  4. Bỏ đi hoặc chán ghét.
    Put off or disgusted.
    Từ đồng nghĩa:ill at ease
🎬 Nghe “uncomfortable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish