uncomfortable

/ənˈkəmfɜrtəbəl/
tính từ
  • Bất tiện, không tiện.
  • Không thoải mái; bực bội, khó chịu.
  • Lo lắng.
🎬 Nghe “uncomfortable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish