uncomfortable
/ənˈkəmfɜrtəbəl/tính từ
- Bất tiện, không tiện.
- Không thoải mái; bực bội, khó chịu.
- Lo lắng.
Tính từ
- Không thoải mái; gây khó chịu.Not comfortable; causing discomfort.The class squirmed and fidgeted in the uncomfortable new chairs.Cả lớp vặn vẹo và bồn chồn trên những chiếc ghế mới không thoải mái.Từ đồng nghĩa:ill at ease
- Trải qua cảm giác khó chịu.Experiencing discomfort.Từ đồng nghĩa:ill at ease
- Khó chịu hoặc lo lắng.Uneasy or anxious.Sharing a house with them made me uncomfortable.Ở chung nhà với họ khiến tôi không thoải mái.Từ đồng nghĩa:ill at ease
- Bỏ đi hoặc chán ghét.Put off or disgusted.Từ đồng nghĩa:ill at ease
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncomfortable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish