unconditional
/ˌʌnkənˈdɪʃənl̟/tính từ
- Không điều kiện.
- Dứt khoát, quả quyết.
Tính từ
- Tuyệt đối; không có điều kiện, hạn chế, bảo lưu hoặc trình độ.Absolute; without conditions, limitations, reservations or qualifications.We demand your unconditional surrender.Chúng tôi yêu cầu bạn đầu hàng vô điều kiện.
Danh từ
- Cái đó không có điều kiện.That which is not conditional.
- (logic) Một cấu trúc giống như điều kiện biểu thị rằng hệ quả đúng bất kể giá trị cụ thể của tiền đề.(logic) A conditional-like structure expressing that the consequent holds true regardless of the particular value of the antecedent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unconditional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish