unconventional

/ˌənkənˈvɛnʃənəl/
tính từ
  • Không theo quy ước.
  • Trái với thói thường, độc đáo.
🎬 Nghe “unconventional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish