unconventional

/ˌənkənˈvɛnʃənəl/
tính từ
  • Không theo quy ước.
  • Trái với thói thường, độc đáo.
Tính từ
  1. Không tuân thủ các phong tục, quy ước hoặc các tiêu chuẩn được chấp nhận.
    Not adhering to custom, convention, or accepted standards.
    Từ đồng nghĩa:wild
  2. Khác thường.
    Out of the ordinary.
  3. Không điển hình.
    Atypical.
Danh từ
  1. Một cái gì đó hoặc một ai đó là độc đáo.
    Something or someone that is unconventional.
🎬 Nghe “unconventional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish