unconventional
/ˌənkənˈvɛnʃənəl/tính từ
- Không theo quy ước.
- Trái với thói thường, độc đáo.
Tính từ
- Không tuân thủ các phong tục, quy ước hoặc các tiêu chuẩn được chấp nhận.Not adhering to custom, convention, or accepted standards.Từ đồng nghĩa:wild
- Khác thường.Out of the ordinary.
- Không điển hình.Atypical.
Danh từ
- Một cái gì đó hoặc một ai đó là độc đáo.Something or someone that is unconventional.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unconventional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish