uncovered

/ˌʌnˈkʌvɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của uncover
tính từ
  • Bị mở ra, không đậy, không được che; để trần (đầu); cởi trần; không cây cối, trơ trụi (đất, miền).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khám phá
    simple past and past participle of uncover
Tính từ
  1. Không được che chắn hoặc bảo vệ khỏi thời tiết, v.v.
    Not covered or protected from the weather, etc.
    Từ đồng nghĩa:revealed
  2. Thiếu bảo hiểm hoặc an ninh.
    Lacking insurance or security.
    Từ đồng nghĩa:revealed
  3. Đầu trần.
    Bareheaded.
    Từ đồng nghĩa:revealed
🎬 Nghe “uncovered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish