uncovered
/ˌʌnˈkʌvɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của uncover
tính từ
- Bị mở ra, không đậy, không được che; để trần (đầu); cởi trần; không cây cối, trơ trụi (đất, miền).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncovered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish