undergo

/ˌʌndɚˈgoʊ/
động từ
  • Chịu, bị, trải qua.
Động từ
  1. (thông tục) Trải nghiệm; phải trải qua một giai đoạn
    (transitive) To experience; to pass through a phase.
    The project is undergoing great changes.
    Dự án đang trải qua những thay đổi lớn.
    Từ đồng nghĩa:go throughtakeundercomerunsee
  2. (thông tục) Chịu đựng, chịu đựng; chịu đựng.
    (transitive) To suffer or endure; bear with.
    The victim underwent great trauma.
    Nạn nhân đã trải qua một chấn thương lớn.
    Từ đồng nghĩa:brookput up withabearabideaby
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Đi hoặc di chuyển bên dưới hoặc bên dưới.
    (transitive, obsolete) To go or move under or beneath.
🎬 Nghe “undergo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish