undergo
/ˌʌndɚˈgoʊ/động từ
- Chịu, bị, trải qua.
Động từ
- (thông tục) Trải nghiệm; phải trải qua một giai đoạn(transitive) To experience; to pass through a phase.The project is undergoing great changes.Dự án đang trải qua những thay đổi lớn.Từ đồng nghĩa:go throughtakeundercomerunsee
- (thông tục) Chịu đựng, chịu đựng; chịu đựng.(transitive) To suffer or endure; bear with.The victim underwent great trauma.Nạn nhân đã trải qua một chấn thương lớn.Từ đồng nghĩa:brookput up withabearabideaby
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Đi hoặc di chuyển bên dưới hoặc bên dưới.(transitive, obsolete) To go or move under or beneath.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undergo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish