undermine

/ˌʌndɚˈmaɪn/
động từ
  • Đào dưới chân; xói mòn chân.
  • Làm hao mòn, phá ngầm, phá hoại, đục khoét.
🎬 Nghe “undermine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish