underpass

/ˈʌndɚˌpæs/
danh từ
  • Đường chui (qua đường lớn hay dưới cầu).
🎬 Nghe “underpass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish