undertone
/ˈʌndɚˌtoʊn/danh từ
- Giọng thấp, giong nói nhỏ.
- Màu nhạt, màu dịu.
Danh từ
- Một âm thanh thính giác có cường độ hoặc âm lượng thấp.An auditory tone of low pitch or volume.Từ đồng nghĩa:underhue
- Một thông điệp ngầm được nhìn nhận một cách tinh tế bên cạnh, nhưng không làm giảm đáng kể thông điệp rõ ràng được truyền tải trong hoặc qua một cuốn sách, bộ phim, bài phát biểu hoặc những thứ tương tự (ngược lại với âm bội); một dòng chảy ngầm.An implicit message perceived subtly alongside, but not detracting noticeably from, the explicit message conveyed in or by a book, film, speech or similar (contrast with overtone); an undercurrent.Từ đồng nghĩa:underhue
- Một màu nhạt, hoặc một màu được nhìn thấy bên dưới một màu khác.A pale colour, or one seen underneath another colour.Từ đồng nghĩa:underhue
- Trạng thái thể chất thấp.A low state of the physical faculties.Từ đồng nghĩa:underhue
Động từ
- Để đi cùng như một giọng trầm.To accompany as an undertone.
- Nói hoặc nói giọng trầm.To say or speak in an undertone.
- Trình bày như là ít quan trọng, đáng chú ý hoặc nổi bật.To present as less important, noticeable or prominent.Men rarely make this mistake, their habitual blunder being to undertone everything, to make too light of Julia's new frock, and Johnnie's symptoms of measles, and the way they waste things down stairs.Đàn ông hiếm khi mắc phải sai lầm này, sai lầm quen thuộc của họ là giảm nhẹ mọi thứ, coi nhẹ chiếc áo dài mới của Julia, những triệu chứng bệnh sởi của Johnnie cũng như cách họ lãng phí đồ đạc khi xuống cầu thang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undertone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish