undertone

/ˈʌndɚˌtoʊn/
danh từ
  • Giọng thấp, giong nói nhỏ.
  • Màu nhạt, màu dịu.
🎬 Nghe “undertone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish