underwent

/ˌʌndɚˈgoʊ/
động từ
  • Chịu, bị, trải qua.
Động từ
  1. quá khứ đơn của trải qua
    simple past of undergo
🎬 Nghe “underwent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish