undeveloped

/ˌʌndɪˈvɛləpt/
tính từ
  • Không mở mang, không khuếch trương, không phát triển.
  • Không khai khẩn (đất đai); không lớn (thú); còi (cây).
  • Chưa rửa (ảnh).
  • Chưa được phát triển (nước).
  • Không luyện tập, không rèn luyện, không mở mang trí tuệ, dốt (người).
Tính từ
  1. Không được phát triển hoặc sử dụng.
    Not developed or used.
  2. chưa được xây dựng, chưa được xây dựng; chưa sẵn sàng để xây dựng
    not built on, unbuilt; not ready for building on
    Từ đồng nghĩa:emptyvacant
  3. tụt hậu so với người khác, đặc biệt là trong các vấn đề kinh tế hoặc xã hội
    lagging behind others, especially in economic or social matters
    Từ đồng nghĩa:developingthird-world
🎬 Nghe “undeveloped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish