undeveloped
/ˌʌndɪˈvɛləpt/tính từ
- Không mở mang, không khuếch trương, không phát triển.
- Không khai khẩn (đất đai); không lớn (thú); còi (cây).
- Chưa rửa (ảnh).
- Chưa được phát triển (nước).
- Không luyện tập, không rèn luyện, không mở mang trí tuệ, dốt (người).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undeveloped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish