undo

/ˌʌnˈduː/
động từ
  • Làm ngược lại hiệu ứng của một hành động.
  • Cởi trói, mở.
🎬 Nghe “undo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish