undo

/ˌʌnˈduː/
động từ
  • Làm ngược lại hiệu ứng của một hành động.
  • Cởi trói, mở.
Động từ
  1. Đảo ngược tác dụng của một hành động.
    To reverse the effects of an action.
    Fortunately, we can undo most of the damage to the system by the war.
    May mắn thay, chúng ta có thể khắc phục hầu hết những thiệt hại do chiến tranh gây ra cho hệ thống.
  2. (transitive) To unfasten.
    (transitive) To unfasten.
    Could you undo my buckle for me?
    Bạn có thể cởi khóa giúp tôi được không?
  3. (thông tục, thông tục) Cởi quần áo của (một người).
    (transitive, colloquial) To unfasten the clothing of (a person).
    PROSTITUTE: Undo me. There's a dear.
    GÁI MẠI DÂM: Hãy cởi trói cho tôi. Có một người thân yêu.
  4. (nghĩa bóng) Làm nghèo đi hoặc hủy hoại, như về danh tiếng; to cause the downfall of.
    (figuratively) To impoverish or ruin, as in reputation; to cause the downfall of.
Danh từ
  1. (Máy tính) Thao tác đảo ngược thao tác trước đó.
    (computing) An operation that reverses a previous action.
    How many undos does this program support?
    Chương trình này hỗ trợ bao nhiêu lần hoàn tác?
Tính từ
  1. Sai chính tả quá mức.
    Misspelling of undue.
🎬 Nghe “undo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish