unemployed

/ˌʌnɪmˈploɪd/
tính từ
  • Không dùng, không được sử dụng.
  • Không có việc làm, thất nghiệp.
🎬 Nghe “unemployed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish