uneven

/ˌʌnˈiːvən/
tính từ
  • Không phẳng, gồ ghề, gập ghềnh (đường, đất... ).
  • Lẻ (số).
  • Thất thường, hay thay đổi (tính tình... ).
Tính từ
  1. Của một bề mặt, thậm chí không; được bao phủ bởi các đốm, hố và rãnh nổi lên.
    Of a surface, not even; covered with raised spots, pits and grooves.
    Từ đồng nghĩa:rough
  2. Không bằng phẳng hoặc trơn tru.
    Not level or smooth.
    Từ đồng nghĩa:rough
  3. Không đồng nhất.
    Not uniform.
    Từ đồng nghĩa:rough
  4. Khác nhau về chất lượng.
    Varying in quality.
    Từ đồng nghĩa:rough
Động từ
  1. (Động) Làm cho không đồng đều.
    (transitive) To make uneven.
🎬 Nghe “uneven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish