uneven
/ˌʌnˈiːvən/tính từ
- Không phẳng, gồ ghề, gập ghềnh (đường, đất... ).
- Lẻ (số).
- Thất thường, hay thay đổi (tính tình... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uneven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish