uneven
/ˌʌnˈiːvən/tính từ
- Không phẳng, gồ ghề, gập ghềnh (đường, đất... ).
- Lẻ (số).
- Thất thường, hay thay đổi (tính tình... ).
Tính từ
- Của một bề mặt, thậm chí không; được bao phủ bởi các đốm, hố và rãnh nổi lên.Of a surface, not even; covered with raised spots, pits and grooves.Từ đồng nghĩa:rough
- Không bằng phẳng hoặc trơn tru.Not level or smooth.Từ đồng nghĩa:rough
- Không đồng nhất.Not uniform.Từ đồng nghĩa:rough
- Khác nhau về chất lượng.Varying in quality.Từ đồng nghĩa:rough
Động từ
- (Động) Làm cho không đồng đều.(transitive) To make uneven.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uneven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish