unexpected

/ˌənɪkˈspɛktɪd/
tính từ
  • Không mong đợi, bất ngờ, không ngờ, thình lình.
danh từ
  • Điều bất ngờ, điều không ngờ.
🎬 Nghe “unexpected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish