unexpected

/ˌənɪkˈspɛktɪd/
tính từ
  • Không mong đợi, bất ngờ, không ngờ, thình lình.
danh từ
  • Điều bất ngờ, điều không ngờ.
Tính từ
  1. Không được mong đợi, dự kiến ​​hoặc thấy trước.
    Not expected, anticipated or foreseen.
    Từ đồng nghĩa:surprising
Danh từ
  1. (hiếm) Ai đó hoặc điều gì đó bất ngờ.
    (rare) Someone or something unexpected.
🎬 Nghe “unexpected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish