unfashionable

/ˌʌnˈfæʃənəbəl/
tính từ
  • Không đúng mốt, không hợp thời trang.
Tính từ
  1. Không thời trang.
    Not fashionable.
    Từ đồng nghĩa:daggydémodépasséunchicdeformed
  2. (lỗi thời) Điều đó không thể tạo hình được; không có hình dạng, bị biến dạng.
    (obsolete) That cannot be fashioned; unshapely, distorted.
    Từ đồng nghĩa:daggydémodépasséunchicdeformed
🎬 Nghe “unfashionable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish