unfashionable
/ˌʌnˈfæʃənəbəl/tính từ
- Không đúng mốt, không hợp thời trang.
Tính từ
- Không thời trang.Not fashionable.Từ đồng nghĩa:daggydémodépasséunchicdeformed
- (lỗi thời) Điều đó không thể tạo hình được; không có hình dạng, bị biến dạng.(obsolete) That cannot be fashioned; unshapely, distorted.Từ đồng nghĩa:daggydémodépasséunchicdeformed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfashionable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish