unfold

/ˌʌnˈfoʊld/
động từ
  • Mở ra, trải ra.
  • Bày tỏ, để lộ, bộc lộ.
  • Lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa).
🎬 Nghe “unfold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish