unfounded

/ˌʌnˈfaʊndəd/
tính từ
  • Không căn cứ, không có sơ sở.
Tính từ
  1. Không có nền tảng vững chắc; không dựa trên những lý do hoặc sự thật chắc chắn.
    Having no strong foundation; not based on solid reasons or facts.
    an unfounded report; unfounded fears
    một báo cáo vô căn cứ; những nỗi sợ hãi vô căn cứ
  2. Chưa được thành lập hoặc thành lập.
    Not having been founded or instituted.
  3. (lỗi thời) Không đáy.
    (obsolete) Bottomless.

Chưa có góp ý cho “unfounded”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “unfounded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish