unfounded
/ˌʌnˈfaʊndəd/tính từ
- Không căn cứ, không có sơ sở.
Tính từ
- Không có nền tảng vững chắc; không dựa trên những lý do hoặc sự thật chắc chắn.Having no strong foundation; not based on solid reasons or facts.an unfounded report; unfounded fearsmột báo cáo vô căn cứ; những nỗi sợ hãi vô căn cứ
- Chưa được thành lập hoặc thành lập.Not having been founded or instituted.
- (lỗi thời) Không đáy.(obsolete) Bottomless.
Chưa có góp ý cho “unfounded”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfounded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish