unhappiness
/ˌʌnˈhæpi/danh từ
- Tình trạng khổ sở, tình trạng khốn khó.
- Sự không may, sự bất hạnh; vận rủi.
Danh từ
- Cảm giác không được vui.The feeling of not being happy.Từ đồng nghĩa:melancholymiserybluenesstristessemirthless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unhappiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish