unharmed

/ˌʌnˈhɑɚmd/
tính từ
  • Không bị tổn hại, không can gì, bình yên vô sự (người).
  • Không suy suyển, nguyên vẹn, toàn vẹn (vật).
🎬 Nghe “unharmed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish