unhindered
/ˌʌnˈhɪndɚd/tính từ
- Không bị cản trở, không bị ngăn trở; tự do.
Tính từ
- Không bị cản trở, làm chậm, chặn hoặc cản trở.Not hindered, slowed, blocked or hampered.
- (hóa học) Liên quan đến một phân tử trong đó trung tâm phản ứng không bị chặn khỏi sự tấn công hóa học do các nhóm thế không sáng tạo xung quanh không ngăn cản các tác nhân phản ứng tiếp cận vị trí phản ứng.(chemistry) Pertaining to a molecule where the reactive center is not blocked from chemical attack due to the surrounding uncreative substituents not preventing reactive agents accessing the reactive site.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unhindered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish