unlimited

/ˌʌnˈlɪmətəd/
tính từ
  • Không giới hạn, vô vùng, vô tận, vô kể.
🎬 Nghe “unlimited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish