unlock

/ˌʌnˈlɑːk/
động từ
  • Mở, mở khoá.
  • Để lộ, tiết lộ.
🎬 Nghe “unlock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish