unlock
/ˌʌnˈlɑːk/động từ
- Mở, mở khoá.
- Để lộ, tiết lộ.
Động từ
- (ngoại động) Để hoàn tác hoặc mở một ổ khóa hoặc thứ gì đó bị khóa, chẳng hạn như xoay chìa khóa hoặc chọn một tổ hợp.(transitive) To undo or open a lock or something locked by, for example, turning a key, or selecting a combination.I unlocked the door and walked in.Tôi mở khóa cửa và bước vào.
- (ngoại động) Để có được quyền truy cập vào một cái gì đó; để đáp ứng các yêu cầu của một hệ thống an ninh hoặc bảo vệ.(transitive) To obtain access to something; to meet the requirements of a security or protection system.I unlocked the dictionary article so I could edit it.Tôi đã mở khóa bài viết từ điển để có thể chỉnh sửa nó.
- (chuyển tiếp, điện thoại di động) Để định cấu hình (điện thoại di động) để nó không bị ràng buộc với bất kỳ nhà cung cấp dịch vụ cụ thể nào.(transitive, mobile telephony) To configure (a mobile phone) so that it is not bound to any particular carrier.
- (ngoại động) Tiết lộ hoặc tiết lộ kiến thức hoặc tiềm năng chưa được biết đến trước đây.(transitive) To disclose or reveal previously unknown knowledge or potential.The discovery of a clue unlocked the mystery.Việc phát hiện ra manh mối đã mở khóa bí ẩn.
Danh từ
- Hành động mở khóa một cái gì đó.The act of unlocking something.
- (trò chơi điện tử) Một tính năng ẩn ban đầu được cung cấp để thưởng cho người chơi đạt được một số thành tích.(video games) An initially hidden feature that is made available to reward the player for some achievement.Từ đồng nghĩa:unlockable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unlock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish