unpack

/ənˈpæk/
động từ
  • Mở (gói, va li... ) tháo (kiện hàng).
🎬 Nghe “unpack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish