unpack

/ənˈpæk/
động từ
  • Mở (gói, va li... ) tháo (kiện hàng).
Động từ
  1. (ngoại động) Lấy ra khỏi bao bì hoặc vật chứa, đặc biệt đối với các vật phẩm trước đó đã được sắp xếp chặt chẽ và an toàn trong bao bì.
    (transitive) To remove from a package or container, particularly with respect to items that had previously been arranged closely and securely in a pack.
    They didn't have time to unpack their bags before going out to dinner.
  2. (nội động) Đổ rỗng các thùng chứa đã được đóng gói.
    (intransitive) To empty containers that had been packed.
    They didn't have time to unpack before going to dinner.
  3. (nghĩa bóng, ngoại động) Phân tích một khái niệm hay một văn bản; để giải thích.
    (figurative, transitive) To analyze a concept or a text; to explain.
  4. (ngôn ngữ học, nội động từ, của một đoạn như nguyên âm) Trải qua quá trình tách các đặc điểm của nó thành các đoạn riêng biệt.
    (linguistics, intransitive, of a segment such as a vowel) To undergo separation of its features into distinct segments.
🎬 Nghe “unpack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish