unparalleled
/ˌʌnˈperəˌlɛld/tính từ
- Vô song, không thể sánh kịp, không thể bì kịp, không gì bằng, không đồng dạng, không bằng nhau.
- Chưa hề có, chưa từng có.
Tính từ
- Không có song song; không bằng; thiếu bất cứ điều gì tương tự hoặc đáng so sánh.Having no parallel; without equal; lacking anything similar or worthy of comparison.The candidate experienced unparalleled support in the last election.Ứng cử viên đã nhận được sự ủng hộ tuyệt vời trong cuộc bầu cử vừa qua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unparalleled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish