unparalleled
/ˌʌnˈperəˌlɛld/tính từ
- Vô song, không thể sánh kịp, không thể bì kịp, không gì bằng, không đồng dạng, không bằng nhau.
- Chưa hề có, chưa từng có.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unparalleled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish