unprecedented
/ˌʌnˈprɛsəˌdɛntəd/tính từ
- Không hề có; chưa hề thấy, chưa từng nghe thấy; vô tiền khoáng hậu.
Tính từ
- Chưa bao giờ được nhìn thấy, thực hiện hoặc trải nghiệm; không có tiền lệ.Never before seen, done, or experienced; without precedent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unprecedented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish