unpredictable

/ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/
tính từ
  • Không thể nói trước, không thể đoán trước được.
Tính từ
  1. Không thể dự đoán được.
    Unable to be predicted.
    Từ đồng nghĩa:nonpredictablevagabond
Danh từ
  1. Một điều không thể đoán trước được.
    An unpredictable thing.
🎬 Nghe “unpredictable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish