unravel

/ˌʌnˈrævəl/
động từ
  • Tháo ra, gỡ mối (chỉ).
  • Làm cho ra manh mối; làm sáng tỏ.
  • Sổ sợi x ra (quần áo).
🎬 Nghe “unravel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish