unreliable

/ˌʌnrɪˈlajəbəl/
tính từ
  • Không tin cậy được (người); không đáng tin, không xác thực (tin tức).
Tính từ
  1. Không đáng tin cậy.
    Not reliable.
    Từ đồng nghĩa:flakeysporadicundependable
Danh từ
  1. Một người hoặc cái đó không thể dựa vào được.
    One who or that which cannot be relied upon.
🎬 Nghe “unreliable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish