unseated
/ˌʌnˈsiːt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của unseat
tính từ
- Bị đẩy ra khỏi chỗ ngồi, bị ng ngựa.
- Bị hất, bị cách chức.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unseated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish