unsettle

/ˌʌnˈsɛtl̟/
động từ
  • Làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối.
Động từ
  1. Làm khó chịu hoặc khó chịu
    To make upset or uncomfortable
    Don't unsettle the horses or they'll bolt.
    Đừng làm ngựa bối rối nếu không chúng sẽ bỏ chạy.
    Từ đồng nghĩa:disturbperturbagitatefreakbother
  2. Gây ra tình trạng hỗn loạn hoặc hỗn loạn
    To bring into disorder or disarray
    Từ đồng nghĩa:betumblederangedisarrangediscomposedisplace
🎬 Nghe “unsettle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish