unsettle
/ˌʌnˈsɛtl̟/động từ
- Làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối.
Động từ
- Làm khó chịu hoặc khó chịuTo make upset or uncomfortableDon't unsettle the horses or they'll bolt.Đừng làm ngựa bối rối nếu không chúng sẽ bỏ chạy.Từ đồng nghĩa:disturbperturbagitatefreakbother
- Gây ra tình trạng hỗn loạn hoặc hỗn loạnTo bring into disorder or disarrayTừ đồng nghĩa:betumblederangedisarrangediscomposedisplace
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsettle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish