unsociable

/ˌʌnˈsoʊʃəbəl/
tính từ
  • Khó gần, khó chan hoà.
Tính từ
  1. không muốn ở bên người khác
    not desiring the company of others
  2. không phù hợp hoặc tương thích
    not congenial or compatible
  3. không thân thiện
    unfriendly
Danh từ
  1. Một người không hòa đồng.
    A person who is not sociable.
🎬 Nghe “unsociable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish