unsociable
/ˌʌnˈsoʊʃəbəl/tính từ
- Khó gần, khó chan hoà.
Tính từ
- không muốn ở bên người khácnot desiring the company of others
- không phù hợp hoặc tương thíchnot congenial or compatible
- không thân thiệnunfriendly
Danh từ
- Một người không hòa đồng.A person who is not sociable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsociable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish