unsupervised

/ˌʌnˈsuːpɚˌvaɪzd/
tính từ
  • Không bị giám sát.
🎬 Nghe “unsupervised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish