unsupervised

/ˌʌnˈsuːpɚˌvaɪzd/
tính từ
  • Không bị giám sát.
Tính từ
  1. Không được giám sát; không được quan sát thường xuyên.
    Not supervised; not being constantly observed.
    unsupervised learning
    học tập không giám sát
🎬 Nghe “unsupervised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish