untouchable
/ˌʌnˈtʌtʃəbəl/tính từ
- Không thể sờ được; không thể động đến.
danh từ
- Tiện dân (ở Ân Độ, người không thuộc đẳng cấp nào, bị coi khinh, sờ vào thì như thể là bị dơ bẩn).
Tính từ
- Không thể chạm vào được.Not able to be touched.
- Không thể bị đánh bại hoặc đánh bại.Not able to be defeated or bested.The Minnesota Vikings have been untouchable this year as they've won their sixth consecutive game.Minnesota Vikings đã bất bại trong năm nay khi họ đã thắng trận thứ sáu liên tiếp.
Danh từ
- Một tên tội phạm có mối quan hệ tốt đến mức họ không thể bị tổn hại.A criminal who is so well-connected that they cannot be harmed.Từ đồng nghĩa:Dalitpariahundesirable
- Từ đồng nghĩa với bị ruồng bỏ: một người bị loại trừ khỏi xã hội.Synonym of outcast: a person excluded from society.Từ đồng nghĩa:outcast
- (Ấn Độ) Là thành viên của đẳng cấp thấp nhất và bị phân biệt đối xử nhiều nhất trong xã hội Ấn Độ truyền thống.(India) A member of the lowest and most discriminated caste in traditional Indian society.Từ đồng nghĩa:Dalitpariahundesirable
- Một nhân viên thực thi pháp luật không bị đe dọa, hối lộ hoặc dụ dỗ.A law enforcement agent immune to intimidation, bribery, or seduction.Từ đồng nghĩa:Dalitpariahundesirable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “untouchable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish