untouchable

/ˌʌnˈtʌtʃəbəl/
tính từ
  • Không thể sờ được; không thể động đến.
danh từ
  • Tiện dân (ở Ân Độ, người không thuộc đẳng cấp nào, bị coi khinh, sờ vào thì như thể là bị dơ bẩn).
🎬 Nghe “untouchable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish