unused
/ˌʌnˈjuːzd/tính từ
- Không dùng; chưa dùng đến.
- Không quen.
Tính từ
- (không thể so sánh) Không được sử dụng.(not comparable) Not used.I have two unused vouchers for a free meal.Tôi có hai phiếu ăn miễn phí chưa sử dụng.Từ đồng nghĩa:mintnewpristinevirgin
- Không quen (với), không quen với.Not accustomed (to), unfamiliar with.I am unused to the dark nights of the countryside.Tôi không quen với những đêm tối ở miền quê.Từ đồng nghĩa:unacquaintedunfamiliar with
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish