unused

/ˌʌnˈjuːzd/
tính từ
  • Không dùng; chưa dùng đến.
  • Không quen.
Tính từ
  1. (không thể so sánh) Không được sử dụng.
    (not comparable) Not used.
    I have two unused vouchers for a free meal.
    Tôi có hai phiếu ăn miễn phí chưa sử dụng.
    Từ đồng nghĩa:mintnewpristinevirgin
  2. Không quen (với), không quen với.
    Not accustomed (to), unfamiliar with.
    I am unused to the dark nights of the countryside.
    Tôi không quen với những đêm tối ở miền quê.
    Từ đồng nghĩa:unacquaintedunfamiliar with
🎬 Nghe “unused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish