unusual

/ˌʌnˈjuːʒəwəl/
tính từ
  • Không thường, không thông thường, không thường dùng, không quen.
  • Tuyệt vời.
  • Ít dùng.
Tính từ
  1. Không bình thường, khác thường.
    Not usual, out of the ordinary.
    Every once in a while, though, Idol comes across an unusual talent who just blows everyone away.
    Tuy nhiên, thỉnh thoảng Idol lại tình cờ gặp một tài năng khác thường khiến mọi người phải kinh ngạc.
Danh từ
  1. Điều gì đó bất thường; một sự bất thường.
    Something that is unusual; an anomaly.
🎬 Nghe “unusual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish