unwilling
/ˌʌnˈwɪlɪŋ/tính từ
- Không bằng lòng, không vui lòng.
- Không có thiện ý.
Tính từ
- Không sẵn lòng; miễn cưỡngNot willing; reluctantan unwilling servantError 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwilling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish