unwind

/ənˈwaɪnd/
động từ
  • Tháo ra, tri ra (cái gì được cuộn, được quấn).
🎬 Nghe “unwind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish