unwind

/ənˈwaɪnd/
động từ
  • Tháo ra, tri ra (cái gì được cuộn, được quấn).
Động từ
  1. (thông tục) Tách rời (cái gì đó bị tổn thương)
    (transitive) To separate (something that is wound up)
    to unwind a ball of yarn
    để thư giãn một quả bóng sợi
    Từ đồng nghĩa:untwistuntwine
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để gỡ rối
    (transitive, obsolete) To disentangle
  3. (nội động từ, thông tục) Thư giãn; để thư giãn; nghỉ ngơi và giảm bớt căng thẳng
    (intransitive, colloquial) To relax; to chill out; to rest and become relieved of stress
    After work, I like to unwind by smoking a pipe while reading the paper.
    Sau giờ làm việc, tôi thích thư giãn bằng cách vừa hút tẩu vừa đọc báo.
  4. (nội động từ) Được hoặc trở nên không bị ràng buộc; có khả năng được tháo ra hoặc không bị xoắn.
    (intransitive) To be or become unwound; to be capable of being unwound or untwisted.
Danh từ
  1. Bất kỳ cơ chế hoặc hoạt động nào có thể tháo gỡ một cái gì đó.
    Any mechanism or operation that unwinds something.
🎬 Nghe “unwind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish