unwind
/ənˈwaɪnd/động từ
- Tháo ra, tri ra (cái gì được cuộn, được quấn).
Động từ
- (thông tục) Tách rời (cái gì đó bị tổn thương)(transitive) To separate (something that is wound up)to unwind a ball of yarnđể thư giãn một quả bóng sợi
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để gỡ rối(transitive, obsolete) To disentangle
- (nội động từ, thông tục) Thư giãn; để thư giãn; nghỉ ngơi và giảm bớt căng thẳng(intransitive, colloquial) To relax; to chill out; to rest and become relieved of stressAfter work, I like to unwind by smoking a pipe while reading the paper.Sau giờ làm việc, tôi thích thư giãn bằng cách vừa hút tẩu vừa đọc báo.
- (nội động từ) Được hoặc trở nên không bị ràng buộc; có khả năng được tháo ra hoặc không bị xoắn.(intransitive) To be or become unwound; to be capable of being unwound or untwisted.
Danh từ
- Bất kỳ cơ chế hoặc hoạt động nào có thể tháo gỡ một cái gì đó.Any mechanism or operation that unwinds something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish