upbringing

/ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/
danh từ
  • Sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con).
🎬 Nghe “upbringing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish