upbringing

/ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/
danh từ
  • Sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con).
Danh từ
  1. Những đặc điểm có được trong quá trình rèn luyện thời thơ ấu của một người
    The traits acquired during one's childhood training
  2. Việc nuôi dạy hoặc đào tạo một đứa trẻ.
    The raising or training of a child.
    Through her upbringing, Mildred's father had carefully programmed her to expect very little from life.
    Trong quá trình nuôi dạy cô, cha của Mildred đã cẩn thận lập trình cho cô mong đợi rất ít từ cuộc sống.
🎬 Nghe “upbringing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish