upcoming

/ˈəpˌkəmɪŋ/
tính từ
  • Chỉ những gì sắp diễn ra.
🎬 Nghe “upcoming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish