update

/ˈəpˌdeɪt/
danh từ
  • Sự cập nhật hoá (thông tin mới nhất).
  • Bản cập nhật.
động từ
  • Làm cho cập nhật, hiện đại hoá.
  • Cho ai thông tin mới nhất (về cái gì).
🎬 Nghe “update” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish