update
/ˈəpˌdeɪt/danh từ
- Sự cập nhật hoá (thông tin mới nhất).
- Bản cập nhật.
động từ
- Làm cho cập nhật, hiện đại hoá.
- Cho ai thông tin mới nhất (về cái gì).
Danh từ
- Một phần thông tin bổ sung, một phần bổ sung cho thông tin hiện có.An additional piece of information, an addition to existing information.I just made an update to my blog about my trip to Rome.Tôi vừa cập nhật blog của mình về chuyến đi tới Rome.
- Thay đổi thông tin, sửa đổi dữ liệu hiện có hoặc đã biết.A change in information, a modification of existing or known data.
- (phần mềm) Một phiên bản của cái gì đó mới hơn các phiên bản khác.(software) A version of something which is newer than other versions.You should try the update: it rocks.Bạn nên thử cập nhật: nó rất tuyệt.
Động từ
- (thông tục) Cập nhật (vật gì đó).(transitive) To bring (a thing) up to date.I need to update my records to take account of the most recent transaction.Tôi cần cập nhật hồ sơ của mình để tính đến giao dịch gần đây nhất.
- (ngoại động) Cập nhật (cho một người): thông báo cho (một người) về những diễn biến gần đây.(transitive) To bring (a person) up to date: to inform (a person) about recent developments.Update me on what happened while I was away.Cập nhật cho tôi những gì đã xảy ra khi tôi đi vắng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “update” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish