upper

/ˈʌpɚ/
tính từ
  • Trên, cao, thượng.
  • Muộn.
  • Mặc ngoài, khoác ngoài (áo).
danh từ
  • Mũ giày.
  • Ghệt.
🎬 Nghe “upper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish