upper
/ˈʌpɚ/tính từ
- Trên, cao, thượng.
- Muộn.
- Mặc ngoài, khoác ngoài (áo).
danh từ
- Mũ giày.
- Ghệt.
Tính từ
- Ở một vị trí, cấp độ, cấp bậc hoặc thứ tự vật lý cao hơn.At a higher physical position, level, rank or order.
- Nằm trên vùng đất cao hơn, xa hơn trong đất liền, ở thượng nguồn hơn hoặc ở phía bắc hơn.Situated on higher ground, further inland, more upstream, or more northerly.
- (địa chất, địa tầng hoặc thời kỳ địa chất) Trẻ hơn, gần đây hơn.(geology, of strata or geological time periods) Younger, more recent.
- (giáo dục) Thuộc hoặc liên quan đến một trường trung học.(education) Of or pertaining to a secondary school.
Danh từ
- Một chất kích thích, chẳng hạn như amphetamine, làm tăng năng lượng và giảm cảm giác thèm ăn.A stimulant, such as amphetamine, that increases energy and decreases appetite.
- Phần trên của một cái gì đóThe upper portion of something.
- Người có địa vị xã hội cao hơnSomeone with higher social standing
- Cái cao hơn, tương phản với cái thấp hơn.That which is higher, contrasted with the lower.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish